AYA Markets
    13+Tradable Metals

    Giao Dịch Kim Loại Quý

    Kim loại quý đã là một phương tiện lưu trữ giá trị trong hàng nghìn năm qua. Giao dịch vàng, bạc, bạch kim, palladium và đồng với chênh lệch giá cạnh tranh. Kim loại được ưa chuộng để phòng ngừa rủi ro lạm phát và bất ổn kinh tế, khiến chúng trở thành một phần thiết yếu của danh mục đầu tư đa dạng.

    Chênh Lệch Giá Từ

    0,15 pip

    Đòn Bẩy

    Lên đến 1:500

    Giờ Giao Dịch

    23/5 (có nghỉ giữa phiên hàng ngày)

    Khớp Lệnh

    ECN

    Tại Sao Nên Giao Dịch Metals Cùng Chúng Tôi

    Tài sản trú ẩn an toàn
    Phòng ngừa rủi ro lạm phát
    Đa dạng hóa danh mục đầu tư
    Thanh khoản cao với vàng/bạc
    Chênh lệch giá cạnh tranh
    Giao dịch kim loại giao ngay

    Công Cụ Phổ Biến

    Gold vs US DollarXAU/USD
    Silver vs US DollarXAG/USD
    Platinum vs US DollarXPT/USD
    Palladium vs US DollarXPD/USD
    CopperCOPPER
    Gold vs EuroXAU/EUR

    Tất Cả Kim Loại Có Thể Giao Dịch

    Danh sách đầy đủ các

    Kim Loại Có Thể Giao Dịch

    SymbolAsset NameLot SizeMin OrderTick SizeLeverageSunday OpenTrading TimeFriday Close
    XAGAUDSilver vs Australian Dollar (Spot)5,000500.0011:10022:0000:00 - 21:0021:00
    XAGCHFSilver vs Swiss Franc (Spot)5,000500.0011:10022:0500:00 - 20:5520:55
    XAGEURSilver vs Euro (Spot)5,000500.0011:10022:0000:00 - 21:0021:00
    XAGGBPSilver vs Great Britain Pound (Spot)5,000500.0011:10022:0500:00 - 20:5520:55
    XAGUSDSilver vs US Dollar (Spot)5,000500.0011:10022:0000:00 - 21:0021:00
    XAUAUDGold vs Australian Dollar (Spot)10010.011:10022:0000:00 - 21:0021:00
    XAUCHFGold vs Swiss Franc (Spot)10010.011:10022:0000:00 - 21:0021:00
    XAUEURGold vs Euro (Spot)10010.011:10022:0000:00 - 21:0021:00
    XAUGBPGold vs Great Britain Pound (Spot)10010.011:10022:0000:00 - 21:0021:00
    XAUUSDGold vs US Dollar (Spot)10010.011:10022:0000:00 - 21:0021:00
    XPDUSDPalladium vs US Dollar (Spot)10010.011:2022:0000:00 - 21:0021:00
    XPTUSDPlatinum vs US Dollar (Spot)10010.011:2022:0000:00 - 21:0021:00
    CUCUSDCopper vs US Dollar (Spot)25,0002500.000011:2522:0500:00 - 20:5520:55

    All times are GMT+0